有形资产
—
Gợi nhớ
Từ "有形资产" (yǒuxíng zīchǎn) mang nghĩa "tài sản hữu hình", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
有形资产
tài sản hữu hình
Phân tích từ 有形资产
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài sản hữu hình
Ví dụ (3)
财务部正在分析有形资产。
Phòng tài vụ đang phân tích tài sản hữu hình.
The finance department is analyzing the tangible assets.
报表里需要列出有形资产。
Trong báo cáo cần liệt kê tài sản hữu hình.
Tangible assets need to be listed in the report.
有形资产需要经理确认。
Tài sản hữu hình cần quản lý xác nhận.
The tangible assets need to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây