资产估值
—
Gợi nhớ
Từ "资产估值" (zīchǎn gūzhí) mang nghĩa "định giá tài sản", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 估 (gū - cổ): "ước lượng" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 资产估值
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:định giá tài sản
Ví dụ (3)
财务人员正在资产估值。
Nhân viên tài vụ đang định giá tài sản.
The finance staff are performing an asset valuation.
资产估值前要核对数据。
Trước khi định giá tài sản phải đối chiếu dữ liệu.
Verify the data before performing an asset valuation.
资产估值后要留存凭证。
Sau khi định giá tài sản phải lưu chứng từ.
Retain the supporting vouchers after performing an asset valuation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây