边境交货
—
Gợi nhớ
Từ "边境交货" (biānjìng jiāo huò) mang nghĩa "Giao tại biên giới", kết hợp bởi 边 (biān - biên): "phía" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao tại biên giới
Ví dụ (3)
采购部正在核对边境交货。
Phòng thu mua đang đối chiếu giao tại biên giới.
The purchasing department is verifying the Delivered at Frontier (DAF) terms.
边境交货会影响订单执行。
Giao tại biên giới sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Delivered at Frontier (DAF) will affect order execution.
客户要求提供边境交货。
Khách hàng yêu cầu cung cấp giao tại biên giới.
The client requested Delivered at Frontier (DAF) terms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây