ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
团建活动
tuánjiàn huódòng
hoạt động xây dựng đội nhóm
Hán việt: đoàn kiến hoạt động
—

Gợi nhớ

Từ "团建活动" (tuánjiàn huódòng) mang nghĩa "hoạt động xây dựng đội nhóm", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

团建活动
tuánjiàn huódòng
hoạt động xây dựng đội nhóm
团
tuán • đoàn
đoàn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
才
Tài
Tài năng, nhân tài (bên trong)
建
jiàn • kiến
xây dựng
廴
Bộ Dẫn
Bước dài (phía dưới)
聿
Duật
Cây bút / âm đọc (phía trên)
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hoạt động xây dựng đội nhóm
Ví dụ (3)
wèile为了qìngzhù庆祝xiàngmù项目shùnlì顺利shàngxiàn上线,gōngsī公司zhè这gè个zhōumò周末ānpái安排dàjiā大家qù去hǎibiān海边cānjiā参加liǎngtiān两天yíyè一夜de的tuánjiàn团建huódòng活动。
Để chúc mừng dự án ra mắt thuận lợi, cuối tuần này công ty sắp xếp cho mọi người đi biển tham gia hoạt động team building hai ngày một đêm (hoạt động xây dựng đội nhóm).
To celebrate the successful launch of the project, the company arranged a two-day, one-night team-building trip to the beach for everyone this weekend.
zhè这cì次hùwài户外tuòzhǎn拓展tuánjiàn团建huódòng活动ràng让píngshí平时hěn很shǎo少jiēchù接触de的kuà跨bùmén部门tóngshì同事hěn很kuài快shúxī熟悉le了qǐlái起来。
Hoạt động team building dã ngoại lần này đã giúp các đồng nghiệp khác bộ phận vốn ít tiếp xúc thường ngày nhanh chóng trở nên thân thiết (hoạt động xây dựng đội nhóm).
This outdoor team-building activity helped cross-departmental colleagues who rarely interact get to know each other quickly.
xíngzhèngbù行政部zài在chóubèi筹备tuánjiàn团建huódòng活动shí时guǎngfàn广泛zhēngqiú征求le了yuángōng员工de的yìjiàn意见,xuǎnzé选择le了dàjiā大家zuì最xǐhuan喜欢de的lùyíng露营shāokǎo烧烤。
Bộ phận hành chính khi chuẩn bị hoạt động team building đã lấy ý kiến rộng rãi của nhân viên và lựa chọn hình thức cắm trại nướng BBQ mà mọi người yêu thích nhất (hoạt động xây dựng đội nhóm).
While preparing for the team-building event, the administration department widely solicited employees' opinions and chose everyone's favorite camping barbecue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây