团建活动
—
Gợi nhớ
Từ "团建活动" (tuánjiàn huódòng) mang nghĩa "hoạt động xây dựng đội nhóm", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 团建活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoạt động xây dựng đội nhóm
Ví dụ (3)
为了庆祝项目顺利上线,公司这个周末安排大家去海边参加两天一夜的团建活动。
Để chúc mừng dự án ra mắt thuận lợi, cuối tuần này công ty sắp xếp cho mọi người đi biển tham gia hoạt động team building hai ngày một đêm (hoạt động xây dựng đội nhóm).
To celebrate the successful launch of the project, the company arranged a two-day, one-night team-building trip to the beach for everyone this weekend.
这次户外拓展团建活动让平时很少接触的跨部门同事很快熟悉了起来。
Hoạt động team building dã ngoại lần này đã giúp các đồng nghiệp khác bộ phận vốn ít tiếp xúc thường ngày nhanh chóng trở nên thân thiết (hoạt động xây dựng đội nhóm).
This outdoor team-building activity helped cross-departmental colleagues who rarely interact get to know each other quickly.
行政部在筹备团建活动时广泛征求了员工的意见,选择了大家最喜欢的露营烧烤。
Bộ phận hành chính khi chuẩn bị hoạt động team building đã lấy ý kiến rộng rãi của nhân viên và lựa chọn hình thức cắm trại nướng BBQ mà mọi người yêu thích nhất (hoạt động xây dựng đội nhóm).
While preparing for the team-building event, the administration department widely solicited employees' opinions and chose everyone's favorite camping barbecue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây