ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
持续改进
chíxù gǎijìn
Cải tiến liên tục
Hán việt: trì tục cải tiến
—

Gợi nhớ

Từ "持续改进" (chíxù gǎijìn) mang nghĩa "Cải tiến liên tục", kết hợp bởi 持 (chí - trì): "giữ" + 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

持续改进
chíxù gǎijìn
Cải tiến liên tục
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
续
xù • tục
tiếp tục
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
卖
Mại
Bán / âm đọc (bên phải)
改
gǎi • cải
Thay đổi
己
Kỷ
Bản thân (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cải tiến liên tục
Ví dụ (3)
qǐyè企业zhǐyǒu只有jiānchí坚持chíxù持续gǎijìn改进de的lǐniàn理念,cái才néng能zài在jīliè激烈de的shìchǎng市场jìngzhēng竞争zhōng中bǎochí保持lǐngxiān领先yōushì优势。
Doanh nghiệp chỉ có kiên trì triết lý cải tiến liên tục mới có thể giữ vững lợi thế dẫn đầu trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt.
Only by adhering to the philosophy of continuous improvement can an enterprise maintain its leading edge in fierce market competition.
wǒmen我们gēnjù根据kèhù客户de的fǎnkuì反馈yìjiàn意见duì对chǎnpǐn产品bāozhuāng包装jìnxíng进行le了chíxù持续gǎijìn改进,pòsǔn破损lǜ率xiàjiàng下降wèi为líng零。
Chúng tôi căn cứ vào ý kiến phản hồi của khách hàng để thực hiện cải tiến liên tục đối với bao bì sản phẩm, giúp tỷ lệ hư hỏng giảm xuống bằng không.
Based on customer feedback, we made continuous improvements to the product packaging, reducing the damage rate to zero.
chíxù持续gǎijìn改进bùjǐn不仅shì是pǐnzhì品质bùmén部门de的zhízé职责,gèng更xūyào需要yánfā研发、shēngchǎn生产hé和shòuhòu售后quányuán全员gòngtóng共同cānyù参与。
Cải tiến liên tục không chỉ là trách nhiệm của bộ phận chất lượng mà còn cần sự tham gia chung của toàn thể nhân viên nghiên cứu phát triển, sản xuất và hậu mãi.
Continuous improvement is not just the responsibility of the quality department; it requires the joint participation of all staff in R&D, production, and after-sales service.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây