持续改进
—
Gợi nhớ
Từ "持续改进" (chíxù gǎijìn) mang nghĩa "Cải tiến liên tục", kết hợp bởi 持 (chí - trì): "giữ" + 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
持续改进
Cải tiến liên tục
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cải tiến liên tục
Ví dụ (3)
企业只有坚持持续改进的理念,才能在激烈的市场竞争中保持领先优势。
Doanh nghiệp chỉ có kiên trì triết lý cải tiến liên tục mới có thể giữ vững lợi thế dẫn đầu trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt.
Only by adhering to the philosophy of continuous improvement can an enterprise maintain its leading edge in fierce market competition.
我们根据客户的反馈意见对产品包装进行了持续改进,破损率下降为零。
Chúng tôi căn cứ vào ý kiến phản hồi của khách hàng để thực hiện cải tiến liên tục đối với bao bì sản phẩm, giúp tỷ lệ hư hỏng giảm xuống bằng không.
Based on customer feedback, we made continuous improvements to the product packaging, reducing the damage rate to zero.
持续改进不仅是品质部门的职责,更需要研发、生产和售后全员共同参与。
Cải tiến liên tục không chỉ là trách nhiệm của bộ phận chất lượng mà còn cần sự tham gia chung của toàn thể nhân viên nghiên cứu phát triển, sản xuất và hậu mãi.
Continuous improvement is not just the responsibility of the quality department; it requires the joint participation of all staff in R&D, production, and after-sales service.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây