ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
质量体系
zhìliàng tǐxì
Hệ thống quản lý chất lượng
Hán việt: chất lượng thể hệ
—

Gợi nhớ

Từ "质量体系" (zhìliàng tǐxì) nghĩa là "Hệ thống quản lý chất lượng", ghép bởi: 质 (zhì): chất lượng + 量 (liàng / liáng): lượng + 体 (tǐ): cơ thể + 系 (jì / xì): buộc.

Thành phần cấu tạo

质量体系
zhìliàng tǐxì
Hệ thống quản lý chất lượng
斤
贝
旦
里
亻
本

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hệ thống quản lý chất lượng
Ví dụ (3)
xíngzhèngbù行政部zhèngzài正在quèrèn确认zhìliàng质量tǐxì体系。
Phòng hành chính đang xác nhận hệ thống quản lý chất lượng.
The administration department is confirming the quality system.
zhìliàng质量tǐxì体系xiě写zài在bàngōng办公xìtǒng系统lǐ里。
Hệ thống quản lý chất lượng được ghi trong hệ thống văn phòng.
The quality system is recorded in the office system.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新zhìliàng质量tǐxì体系。
Quản lý yêu cầu cập nhật hệ thống quản lý chất lượng.
The supervisor requested an update to the quality system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây