跟进行动
—
Gợi nhớ
Từ "跟进行动" (gēnjìn xíngdòng) mang nghĩa "hành động tiếp theo, việc cần theo dõi tiếp", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 进 (jìn - tiến): "vào" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
跟进行动
hành động tiếp theo, việc cần theo dõi tiếp
跟
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
艮
Bộ Cấn
Cứng rắn, bám sát / âm đọc (nằm bên phải)
进
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
行
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
动
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
Phân tích từ 跟进行动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hành động tiếp theo, việc cần theo dõi tiếp
Ví dụ (3)
表格里记录了跟进行动。
Trong biểu mẫu đã ghi hành động tiếp theo (việc cần theo dõi tiếp).
Follow-up actions are recorded in the form.
请确认跟进行动是否正确。
Hãy xác nhận hành động tiếp theo (việc cần theo dõi tiếp) có đúng không.
Please confirm whether the follow-up actions are correct.
跟进行动需要单独说明。
Hành động tiếp theo (việc cần theo dõi tiếp) cần được giải thích riêng.
Follow-up actions require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây