会议议程
—
Gợi nhớ
Từ "会议议程" (huìyì yìchéng) mang nghĩa "Chương trình họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
会议议程
Chương trình họp
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chương trình họp
Ví dụ (3)
行政部正在确认会议议程。
Phòng hành chính đang xác nhận chương trình họp.
The administration department is confirming the meeting agenda.
会议议程写在办公系统里。
Chương trình họp được ghi trong hệ thống văn phòng.
The meeting agenda is recorded in the office system.
主管要求更新会议议程。
Quản lý yêu cầu cập nhật chương trình họp.
The supervisor requested an update to the meeting agenda.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây