出差报告
—
Gợi nhớ
Từ "出差报告" (chūchāi bàogào) mang nghĩa "Báo cáo công tác", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
出差报告
Báo cáo công tác
出
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
差
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)
报
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)
告
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Phân tích từ 出差报告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo công tác
Ví dụ (3)
行政部正在确认出差报告。
Phòng hành chính đang xác nhận báo cáo công tác.
The administration department is confirming the business trip report.
出差报告写在办公系统里。
Báo cáo công tác được ghi trong hệ thống văn phòng.
The business trip report is recorded in the office system.
主管要求更新出差报告。
Quản lý yêu cầu cập nhật báo cáo công tác.
The supervisor requested an update to the business trip report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây