市场调研
—
Gợi nhớ
Từ "市场调研" (shìchǎng diàoyán) mang nghĩa "Nghiên cứu thị trường", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 研 (yán - nghiên): "Nghiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研).
Thành phần cấu tạo
市场调研
Nghiên cứu thị trường
Phân tích từ 市场调研
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghiên cứu thị trường
Ví dụ (3)
销售部正在确认市场调研。
Phòng bán hàng đang xác nhận nghiên cứu thị trường.
The sales department is confirming the market research.
市场调研会影响订单进度。
Nghiên cứu thị trường sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
Market research will affect order progress.
客户要求提供市场调研。
Khách hàng yêu cầu cung cấp nghiên cứu thị trường.
The client requested the market research.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây