银行账户
—
Gợi nhớ
Từ "银行账户" (yínháng zhànghù) mang nghĩa "Tài khoản ngân hàng", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài khoản ngân hàng
Ví dụ (3)
财务部正在核对银行账户。
Phòng tài vụ đang đối chiếu tài khoản ngân hàng.
The finance department is verifying the bank account.
报表里需要列出银行账户。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản ngân hàng.
The bank account needs to be listed in the report.
银行账户需要经理确认。
Tài khoản ngân hàng cần quản lý xác nhận.
The bank account requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây