主计法规
—
Gợi nhớ
Từ "主计法规" (zhǔ jì fǎguī) nghĩa là "quy định kế toán chủ quản, quy chế kế toán thống kê", ghép bởi: 主 (zhǔ): chủ + 计 (jì): Kế hoạch + 法 (fǎ): luật + 规 (guī): quy tắc.
Thành phần cấu tạo
主计法规
quy định kế toán chủ quản, quy chế kế toán thống kê
丶
王
讠
十
氵
去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quy định kế toán chủ quản, quy chế kế toán thống kê
Ví dụ (3)
企业的财务主管需要及时了解国家最新出台的主计法规。
Trưởng phòng tài chính của doanh nghiệp cần kịp thời nắm bắt các quy định pháp luật về kế toán - thống kê mới nhất do nhà nước ban hành (quy định kế toán chủ quản).
The company's financial controller needs to stay informed about the latest accounting and statistics regulations issued by the state.
内部核算制度的建立必须符合现行主计法规的各项要求。
Việc xây dựng chế độ hạch toán nội bộ bắt buộc phải phù hợp với mọi yêu cầu của quy định pháp luật về kế toán - thống kê hiện hành (quy định kế toán chủ quản).
The establishment of an internal accounting system must comply with all requirements of the current accounting and statistics regulations.
审计人员对照相关主计法规,对分公司的账目进行了全面合规检查。
Nhân viên kiểm toán đối chiếu với các quy định pháp luật về kế toán - thống kê liên quan để kiểm tra tính tuân thủ toàn diện đối với sổ sách của chi nhánh (quy định kế toán chủ quản).
Auditors conducted a comprehensive compliance check on the branch's accounts against the relevant accounting and statistics regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây