ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出差补贴
chūchāi bǔtiē
Phụ cấp công tác, công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác
Hán việt: xuất sai bổ thiếp
—

Gợi nhớ

Từ "出差补贴" (chūchāi bǔtiē) mang nghĩa "Phụ cấp công tác, công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

出差补贴
chūchāi bǔtiē
Phụ cấp công tác, công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
差
chà / chāi / cī • sai
thiếu
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp công tác, công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了chūchāi出差bǔtiē补贴。
Trong biểu mẫu đã ghi Phụ cấp công tác (công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác).
The form records the business trip allowance.
qǐng请quèrèn确认chūchāi出差bǔtiē补贴shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận Phụ cấp công tác (công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác) có đúng không.
Please confirm whether the business trip allowance is correct.
chūchāi出差bǔtiē补贴xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Phụ cấp công tác (công tác phí, tiền trợ cấp đi công tác) cần được giải thích riêng.
The business trip allowance requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây