追加预算
—
Gợi nhớ
Từ "追加预算" (zhuījiā yùsuàn) mang nghĩa "bổ sung dự toán, tăng thêm dự toán", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
追加预算
bổ sung dự toán, tăng thêm dự toán
追
辶
Bộ Sước
Bước chân rảo bước trên đường
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Gò đất, đoàn quân phía trước
加
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Phân tích từ 追加预算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bổ sung dự toán, tăng thêm dự toán
Ví dụ (3)
财务人员正在追加预算。
Nhân viên tài vụ đang bổ sung dự toán (tăng thêm dự toán).
The finance staff are adding a supplementary budget.
追加预算前要核对原始凭证。
Trước khi bổ sung dự toán (tăng thêm dự toán) phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before adding to the budget.
追加预算后要在系统里留记录。
Sau khi bổ sung dự toán (tăng thêm dự toán) phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after adding to the budget.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây