营业收益
—
Gợi nhớ
Từ "营业收益" (yíngyè shōuyì) mang nghĩa "thu nhập từ hoạt động kinh doanh", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
营业收益
thu nhập từ hoạt động kinh doanh
营
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
收
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
益
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
Phân tích từ 营业收益
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Ví dụ (3)
财务部正在核对营业收益。
Phòng tài vụ đang đối chiếu thu nhập từ hoạt động kinh doanh.
The finance department is verifying the operating income.
报表里需要列出营业收益。
Trong báo cáo cần liệt kê thu nhập từ hoạt động kinh doanh.
Operating income needs to be listed in the report.
营业收益需要经理确认。
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh cần quản lý xác nhận.
The operating income requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây