资产增值
—
Gợi nhớ
Từ "资产增值" (zīchǎn zēngzhí) mang nghĩa "tăng giá trị tài sản", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 增 (zēng - tăng): "tăng" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 资产增值
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tăng giá trị tài sản
Ví dụ (3)
表格里记录了资产增值。
Trong biểu mẫu đã ghi tăng giá trị tài sản.
The form records the asset appreciation.
请确认资产增值是否正确。
Hãy xác nhận tăng giá trị tài sản có đúng không.
Please confirm whether the asset appreciation is correct.
资产增值需要单独说明。
Tăng giá trị tài sản cần được giải thích riêng.
Asset appreciation needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây