国际结算
—
Gợi nhớ
Từ "国际结算" (guójì jiésuàn) mang nghĩa "Kết toán quốc tế", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 际 (jì - tế): "biên giới" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
国际结算
Kết toán quốc tế
国
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
际
阝
Bộ Phụ
Dãy đồi núi phân ranh (bên trái)
示
Bộ Thị
Cột mốc thần linh chỉ định (bên phải)
结
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Phân tích từ 国际结算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kết toán quốc tế
Ví dụ (3)
财务部正在核对国际结算。
Phòng tài vụ đang đối chiếu kết toán quốc tế.
The finance department is verifying the international settlement.
报表里需要列出国际结算。
Trong báo cáo cần liệt kê kết toán quốc tế.
International settlement needs to be listed in the report.
国际结算需要经理确认。
Kết toán quốc tế cần quản lý xác nhận.
International settlement requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây