多边结算
—
Gợi nhớ
Từ "多边结算" (duōbiān jiésuàn) mang nghĩa "Kết toán đa phương", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 边 (biān - biên): "phía" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
多边结算
Kết toán đa phương
Phân tích từ 多边结算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kết toán đa phương
Ví dụ (3)
财务部正在核对多边结算。
Phòng tài vụ đang đối chiếu kết toán đa phương.
The finance department is verifying the multilateral settlement.
报表里需要列出多边结算。
Trong báo cáo cần liệt kê kết toán đa phương.
Multilateral settlement needs to be listed in the report.
多边结算需要经理确认。
Kết toán đa phương cần quản lý xác nhận.
Multilateral settlement requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây