现金日记簿
—
Gợi nhớ
Từ "现金日记簿" (xiàn jīn rìjì bù) nghĩa là "Sổ nhật ký tiền mặt", ghép bởi: 现 (xiàn): hiện ra + 金 (jīn): Kim loại nói chung + 日 (rì): ngày + 记 (jì): Nhớ + 簿 (bù): Sổ tay.
Thành phần cấu tạo
现金日记簿
Sổ nhật ký tiền mặt
王
见
金
日
讠
己
Phân tích từ 现金日记簿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sổ nhật ký tiền mặt
Ví dụ (3)
会计正在核对现金日记簿。
Kế toán đang đối chiếu sổ nhật ký tiền mặt.
The accountant is checking the cash journal.
报表里需要列出现金日记簿。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ nhật ký tiền mặt.
The cash journal needs to be listed in the report.
现金日记簿需要主管确认。
Sổ nhật ký tiền mặt cần trưởng bộ phận xác nhận.
The cash journal requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây