ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
票据簿
piào jù bù
Sổ hóa đơn, sổ biên lai
Hán việt: phiếu cứ bộ
—

Gợi nhớ

Từ "票据簿" (piào jù bù) mang nghĩa "Sổ hóa đơn, sổ biên lai", kết hợp bởi 票 (piào - phiếu): "vé" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿).

Thành phần cấu tạo

票据簿
piào jù bù
Sổ hóa đơn, sổ biên lai
票
piào • phiếu
vé
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)
据
jù • cứ
căn cứ vào
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
簿
bù • bộ
Sổ tay
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sổ hóa đơn, sổ biên lai
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对piào票jù据bù簿。
Kế toán đang đối chiếu Sổ hóa đơn (sổ biên lai).
The accountant is checking the bill book.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出piào票jù据bù簿。
Trong báo cáo cần liệt kê Sổ hóa đơn (sổ biên lai).
The bill book needs to be listed in the report.
piào票jù据bù簿xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Sổ hóa đơn (sổ biên lai) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The bill book requires the supervisor's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây