传票编号
—
Gợi nhớ
Từ "传票编号" (chuán piào biān hào) mang nghĩa "số hiệu chứng từ, mã chứng từ", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 票 (piào - phiếu): "vé" + 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票). • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
传票编号
số hiệu chứng từ, mã chứng từ
传
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
票
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)
编
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
号
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số hiệu chứng từ, mã chứng từ
Ví dụ (3)
会计正在核对传票编号。
Kế toán đang đối chiếu số hiệu chứng từ (mã chứng từ).
The accountant is checking the voucher number.
报表里需要列出传票编号。
Trong báo cáo cần liệt kê số hiệu chứng từ (mã chứng từ).
The voucher number needs to be listed in the report.
传票编号需要主管确认。
Số hiệu chứng từ (mã chứng từ) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The voucher number requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây