结欠清单
—
Gợi nhớ
Từ "结欠清单" (jié qiàn qīng dān) mang nghĩa "bảng kê nợ còn thiếu, bảng kê số dư nợ", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 结欠清单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bảng kê nợ còn thiếu, bảng kê số dư nợ
Ví dụ (3)
表格里记录了结欠清单。
Trong biểu mẫu đã ghi bảng kê nợ còn thiếu (bảng kê số dư nợ).
The statement of arrears is recorded in the form.
请确认结欠清单是否正确。
Hãy xác nhận bảng kê nợ còn thiếu (bảng kê số dư nợ) có đúng không.
Please confirm whether the statement of arrears is correct.
结欠清单需要单独说明。
Bảng kê nợ còn thiếu (bảng kê số dư nợ) cần được giải thích riêng.
The statement of arrears requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây