额外津贴
—
Gợi nhớ
Từ "额外津贴" (éwài jīntiē) mang nghĩa "phụ cấp ngoài định mức, phụ cấp bổ sung", kết hợp bởi 额 (é - ngạch): "trán" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 津 (jīn - tân): "bến đò" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
额外津贴
phụ cấp ngoài định mức, phụ cấp bổ sung
额
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
外
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)
津
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
聿
Bộ Duật
Tay cầm sào/bút điều khiển thuyền (bên phải)
贴
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 额外津贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phụ cấp ngoài định mức, phụ cấp bổ sung
Ví dụ (3)
人事部正在制定额外津贴。
Phòng nhân sự đang xây dựng phụ cấp ngoài định mức (phụ cấp bổ sung).
The HR department is setting the extra allowance.
额外津贴会影响员工满意度。
Phụ cấp ngoài định mức (phụ cấp bổ sung) sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The extra allowance affects employee satisfaction.
公司每年都会评估额外津贴。
Công ty hằng năm đều đánh giá phụ cấp ngoài định mức (phụ cấp bổ sung).
The company evaluates the extra allowance every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây