簿记员
—
Gợi nhớ
Từ "簿记员" (bùjì yuán) mang nghĩa "Người giữ sổ sách", kết hợp bởi 簿 (bù - bộ): "Sổ tay" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 簿记员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người giữ sổ sách
Ví dụ (3)
负责该项目的簿记员具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Người giữ sổ sách phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The bookkeeper in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
在每周的部门例会上,簿记员都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, người giữ sổ sách đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the bookkeeper always reports in detail on the current work progress and key priorities.
公司为新入职的簿记员安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho người giữ sổ sách mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired bookkeeper to help them quickly become familiar with the business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây