ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
簿记员
bùjì yuán
Người giữ sổ sách
Hán việt: bộ ký viên
—

Gợi nhớ

Từ "簿记员" (bùjì yuán) mang nghĩa "Người giữ sổ sách", kết hợp bởi 簿 (bù - bộ): "Sổ tay" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Thành phần cấu tạo

簿记员
bùjì yuán
Người giữ sổ sách
簿
bù • bộ
Sổ tay
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người giữ sổ sách
Ví dụ (3)
fùzé负责gāi该xiàngmù项目de的bùjìyuán簿记员jùbèi具备fēngfù丰富de的hángyè行业jīngyàn经验,nénggòu能够gāoxiào高效chǔlǐ处理gèlèi各类tūfā突发wèntí问题。
Người giữ sổ sách phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The bookkeeper in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle various unexpected issues.
zài在měi每zhōu周de的bùmén部门lìhuì例会shàng上,bùjìyuán簿记员dōu都huì会xiángxì详细huìbào汇报dāngqián当前de的gōngzuò工作jìndù进度yǔ与zhòngdiǎn重点shìxiàng事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, người giữ sổ sách đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the bookkeeper always reports in detail on the current work progress and key priorities.
gōngsī公司wèi为xīn新rùzhí入职de的bùjìyuán簿记员ānpái安排le了xìtǒng系统de的gǎngwèi岗位péixùn培训,bāngzhù帮助qí其kuàisù快速shúxī熟悉yèwù业务liúchéng流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho người giữ sổ sách mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired bookkeeper to help them quickly become familiar with the business processes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây