ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沟通记录
gōutōng jìlù
Ghi chép trao đổi
Hán việt: câu thông ký lục
—

Gợi nhớ

Từ "沟通记录" (gōutōng jìlù) mang nghĩa "Ghi chép trao đổi", kết hợp bởi 沟 (gōu - câu): "mương" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Thành phần cấu tạo

沟通记录
gōutōng jìlù
Ghi chép trao đổi
沟
gōu • câu
mương
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ghi chép trao đổi
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了gōutōng沟通jìlù记录。
Trong biểu mẫu đã ghi ghi chép trao đổi.
The form records the communication logs.
qǐng请quèrèn确认gōutōng沟通jìlù记录shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận ghi chép trao đổi có đúng không.
Please confirm whether the communication logs are correct.
gōutōng沟通jìlù记录xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Ghi chép trao đổi cần được giải thích riêng.
The communication logs require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây