沟通记录
—
Gợi nhớ
Từ "沟通记录" (gōutōng jìlù) mang nghĩa "Ghi chép trao đổi", kết hợp bởi 沟 (gōu - câu): "mương" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沟: Dòng nước mát (氵) chảy uốn lượn vòng quanh (勾) các bờ ruộng để dẫn nước tưới tiêu chính là con mương, kênh nước (沟). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沟通记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ghi chép trao đổi
Ví dụ (3)
表格里记录了沟通记录。
Trong biểu mẫu đã ghi ghi chép trao đổi.
The form records the communication logs.
请确认沟通记录是否正确。
Hãy xác nhận ghi chép trao đổi có đúng không.
Please confirm whether the communication logs are correct.
沟通记录需要单独说明。
Ghi chép trao đổi cần được giải thích riêng.
The communication logs require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây