提前交货
—
Gợi nhớ
Từ "提前交货" (tíqián jiāohuò) nghĩa là "Giao hàng sớm", ghép bởi: 提 (tí): mang + 前 (qián): trước + 交 (jiāo): giao + 货 (huò): hàng hóa.
Thành phần cấu tạo
提前交货
Giao hàng sớm
扌
是
丷
月
刂
亠
Phân tích từ 提前交货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao hàng sớm
Ví dụ (3)
为了帮助客户赶上圣诞节促销档期,车间加班加点实现了提前交货。
Để giúp khách hàng kịp đợt khuyến mãi Giáng sinh, phân xưởng đã tăng ca làm thêm giờ và thực hiện được việc giao hàng trước hạn (Giao hàng sớm).
To help the customer catch the Christmas promotional period, the workshop worked overtime to achieve early delivery.
买方在信用证中注明允许分批装运,但不接受提前交货。
Bên mua ghi rõ trong thư tín dụng là cho phép giao hàng từng phần nhưng không chấp nhận giao hàng trước hạn (Giao hàng sớm).
The buyer specified in the letter of credit that partial shipments are allowed, but early delivery is not accepted.
供应商比原计划提前交货五天,为我们预留了充足的质检和上架时间。
Nhà cung cấp giao hàng trước hạn năm ngày so với kế hoạch ban đầu, giúp chúng tôi có dư dả thời gian kiểm tra chất lượng và đưa hàng lên kệ (Giao hàng sớm).
The supplier delivered the goods five days ahead of the original schedule, leaving us ample time for quality inspection and shelving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây