上班打卡
—
Gợi nhớ
Từ "上班打卡" (shàngbān dǎkǎ) mang nghĩa "chấm công khi vào ca", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 班 (bān - ban): "lớp" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
上班打卡
chấm công khi vào ca
上
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
班
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
打
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
卡
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới
Phân tích từ 上班打卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấm công khi vào ca
Ví dụ (3)
员工每天上班打卡。
Nhân viên chấm công khi vào ca mỗi ngày.
Employees clock in for work every day.
忘记上班打卡要补登记。
Quên chấm công khi vào ca phải đăng ký bổ sung.
If you forget to clock in for work, you must submit a supplementary record.
公司使用手机上班打卡。
Công ty dùng điện thoại để chấm công vào ca.
The company uses mobile phones to clock in for work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây