ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
上班打卡
shàngbān dǎkǎ
chấm công khi vào ca
Hán việt: thượng ban đả tạp
—

Gợi nhớ

Từ "上班打卡" (shàngbān dǎkǎ) mang nghĩa "chấm công khi vào ca", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 班 (bān - ban): "lớp" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).

Thành phần cấu tạo

上班打卡
shàngbān dǎkǎ
chấm công khi vào ca
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
班
bān • ban
lớp
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chấm công khi vào ca
Ví dụ (3)
yuángōng员工měitiān每天shàngbān上班dǎkǎ打卡。
Nhân viên chấm công khi vào ca mỗi ngày.
Employees clock in for work every day.
wàngjì忘记shàngbān上班dǎkǎ打卡yào要bǔ补dēngjì登记。
Quên chấm công khi vào ca phải đăng ký bổ sung.
If you forget to clock in for work, you must submit a supplementary record.
gōngsī公司shǐyòng使用shǒujī手机shàngbān上班dǎkǎ打卡。
Công ty dùng điện thoại để chấm công vào ca.
The company uses mobile phones to clock in for work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây