加硫箱
—
Gợi nhớ
Từ "加硫箱" (jiāliúxiāng) mang nghĩa "buồng lưu hóa, hộp lưu hóa", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 硫 (liú - lưu): "Lưu huỳnh" + 箱 (xiāng - tương): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 硫: Khoáng chất lấy từ đá (石) khi nóng chảy tạo thành dòng (㐬) màu vàng có mùi hắc đặc trưng chính là lưu huỳnh (硫). • Chữ 箱: Những thanh tre (⺮) và thớ gỗ (相) được đan ghép khít vào nhau tạo thành chiếc rương, chiếc hộp, cái thùng đựng đồ (箱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 加硫箱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:buồng lưu hóa, hộp lưu hóa
Ví dụ (3)
加硫箱温度要稳定。
Buồng lưu hóa phải có nhiệt độ ổn định.
The temperature of the vulcanizing chamber must be stable.
工人把材料放进加硫箱。
Công nhân đặt vật liệu vào hộp lưu hóa.
The worker puts the materials into the vulcanizing chamber.
加硫箱需要定期检查。
Buồng lưu hóa cần kiểm tra định kỳ.
The vulcanizing chamber needs regular inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây