样品鞋
—
Gợi nhớ
Từ "样品鞋" (yàngpǐnxié) mang nghĩa "giày mẫu", kết hợp bởi 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 样品鞋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày mẫu
Ví dụ (3)
客户正在确认样品鞋。
Khách hàng đang xác nhận giày mẫu.
The client is confirming the sample shoes.
样品鞋做好后要寄出。
Sau khi giày mẫu làm xong phải gửi đi.
The sample shoes must be sent out once they are finished.
这双样品鞋需要修改鞋底。
Đôi giày mẫu này cần sửa đế.
The sole of this pair of sample shoes needs to be modified.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây