ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋的尺码
xié de chǐmǎ
cỡ giày, size giày
Hán việt: hài đích xích mã
—

Gợi nhớ

Từ "鞋的尺码" (xié de chǐmǎ) mang nghĩa "cỡ giày, size giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 的 (de - đích): "của" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).

Thành phần cấu tạo

鞋的尺码
xié de chǐmǎ
cỡ giày, size giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
的
de • đích
của
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (nằm bên trái)
勺
Bộ Chước
Cái muỗng, múc (nằm bên phải)
尺
chǐ • xích
thước đo
尸
Bộ Thi
Thân người (phía trên)
乀
Nét mác
Nét kéo dài (phía dưới)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cỡ giày, size giày
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认xié鞋de的chǐmǎ尺码。
Hãy xác nhận cỡ giày.
Please confirm the shoe size.
xié鞋de的chǐmǎ尺码bù不héshì合适kěyǐ可以gēnghuàn更换。
Cỡ giày không phù hợp có thể đổi.
You can exchange the shoes if the size doesn't fit.
bùtóng不同pǐnpái品牌xié鞋de的chǐmǎ尺码kěnéng可能bùtóng不同。
Cỡ giày của các thương hiệu khác nhau có thể khác nhau.
Shoe sizes may vary across different brands.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây