鞋的尺码
—
Gợi nhớ
Từ "鞋的尺码" (xié de chǐmǎ) mang nghĩa "cỡ giày, size giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 的 (de - đích): "của" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cỡ giày, size giày
Ví dụ (3)
请确认鞋的尺码。
Hãy xác nhận cỡ giày.
Please confirm the shoe size.
鞋的尺码不合适可以更换。
Cỡ giày không phù hợp có thể đổi.
You can exchange the shoes if the size doesn't fit.
不同品牌鞋的尺码可能不同。
Cỡ giày của các thương hiệu khác nhau có thể khác nhau.
Shoe sizes may vary across different brands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây