制鞋工人
—
Gợi nhớ
Từ "制鞋工人" (zhìxié gōngrén) mang nghĩa "công nhân làm giày", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 鞋 (xié - hài): "giày" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công nhân làm giày
Ví dụ (3)
制鞋工人正在缝鞋面。
Công nhân làm giày đang may mặt giày.
The shoemaker is stitching the shoe upper.
经验丰富的制鞋工人很受欢迎。
Công nhân làm giày giàu kinh nghiệm rất được coi trọng.
Experienced shoemakers are in high demand.
制鞋工人需要注意安全。
Công nhân làm giày cần chú ý an toàn.
Shoemakers need to pay attention to safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây