婴儿软鞋
—
Gợi nhớ
Từ "婴儿软鞋" (yīng'ér ruǎnxié) mang nghĩa "giày mềm cho trẻ sơ sinh", kết hợp bởi 婴 (yīng - anh): "trẻ sơ sinh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 婴: Đứa con gái nhỏ (女) được mẹ nâng niu như hai chuỗi ngọc báu (贝) đeo trước ngực chính là trẻ sơ sinh, em bé (婴). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày mềm cho trẻ sơ sinh
Ví dụ (3)
婴儿软鞋不能太紧。
Giày mềm cho trẻ sơ sinh không được quá chật.
Baby soft-soled shoes must not be too tight.
妈妈给宝宝买了婴儿软鞋。
Mẹ mua giày mềm cho em bé.
The mother bought baby soft-soled shoes for her baby.
婴儿软鞋需要透气材料。
Giày mềm cho trẻ sơ sinh cần vật liệu thoáng khí.
Baby soft-soled shoes require breathable materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây