这就是说
—
Gợi nhớ
Từ "这就是说" (zhè jiù shì shuō) mang nghĩa "điều này có nghĩa là, tức là", kết hợp bởi 这 (zhè / zhèi - giá): "đây" + 就 (jiù - tựu): "đã" + 是 (shì - thị): "là" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 这: Đôi chân bước tới gần (辶) để nhìn rõ từng nét chữ (文) ngay trước mắt mình là đây, cái này (这). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
这就是说
điều này có nghĩa là, tức là
这
辶
Bộ Sước (Xước)
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
文
Bộ Văn
Văn tự, nét vẽ (nằm phía trên)
就
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
是
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
疋
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)
说
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
兑
Đoài
Trao đổi, vui vẻ (nằm bên phải)
Phân tích từ 这就是说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:điều này có nghĩa là, tức là
Ví dụ (3)
他没报名,这就是说不能参赛。
Anh ấy chưa đăng ký, điều này có nghĩa là không thể dự thi.
He didn't sign up, which means he cannot compete.
时间改了,这就是说我们要重新安排。
Thời gian đổi rồi, tức là chúng ta phải sắp xếp lại.
The time has changed, which means we need to rearrange things.
门票卖完了,这就是说今天进不去。
Vé bán hết rồi, điều này có nghĩa là hôm nay không vào được.
The tickets are sold out, which means we can't get in today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây