待会儿
—
Gợi nhớ
Từ "待会儿" (dāihuìr) mang nghĩa "lát nữa, một lát nữa", kết hợp bởi 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 待会儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lát nữa, một lát nữa
Ví dụ (3)
我待会儿给你打电话。
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
I will call you in a moment.
待会儿我们一起吃饭。
Một lát nữa chúng ta cùng ăn cơm.
Let's eat together in a little while.
请待会儿再来办公室。
Vui lòng lát nữa hãy đến văn phòng.
Please come back to the office in a moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây