ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
待会儿
dāihuìr
lát nữa, một lát nữa
Hán việt: đãi hội nhi
—

Gợi nhớ

Từ "待会儿" (dāihuìr) mang nghĩa "lát nữa, một lát nữa", kết hợp bởi 待 (dài / dāi - đãi): "chờ đợi" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 待: Dừng bước chân (彳) đứng trước cổng ngôi chùa cổ (寺) kiên nhẫn ngóng trông người tới là hành động chờ đợi (待). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

待会儿
dāihuìr
lát nữa, một lát nữa
待
dài / dāi • đãi
chờ đợi
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:lát nữa, một lát nữa
Ví dụ (3)
wǒ我dāihuìr待会儿gěi给nǐ你dǎ打diànhuà电话。
Lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
I will call you in a moment.
dāihuìr待会儿wǒmen我们yìqǐ一起chīfàn吃饭。
Một lát nữa chúng ta cùng ăn cơm.
Let's eat together in a little while.
qǐng请dāihuìr待会儿zàilái再来bàngōngshì办公室。
Vui lòng lát nữa hãy đến văn phòng.
Please come back to the office in a moment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây