半决赛
—
Gợi nhớ
Từ "半决赛" (bànjuésài) mang nghĩa "bán kết", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 赛 (sài - tái): "Cuộc thi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 赛: Dưới một mái nhà chung (宀), mọi người đem tài năng quý giá như bảo bối (贝) ra tranh tài trong cuộc thi, trận đấu (赛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 半决赛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bán kết
Ví dụ (3)
球队进入了半决赛。
Đội bóng đã vào bán kết.
The team advanced to the semifinals.
半决赛将在周六举行。
Trận bán kết sẽ diễn ra vào thứ Bảy.
The semifinal will be held on Saturday.
他在半决赛中表现出色。
Anh ấy thể hiện xuất sắc trong bán kết.
He performed outstandingly in the semifinal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây