过中秋节
—
Gợi nhớ
Từ "过中秋节" (guò Zhōngqiūjié) mang nghĩa "đón Tết Trung thu", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 秋 (qiū - thu): "Mùa thu" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 秋: Khi những bông lúa (禾) ngoài đồng chín vàng rực rỡ như ánh lửa (火) báo hiệu thời điểm gặt hái đã về chính là tiết trời mùa thu (秋). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 过中秋节
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
你的中文说得很好。
Tiếng Trung của bạn nói rất tốt.
Your Chinese speaking is very good.
她会说中文吗?
Cô ấy biết nói tiếng Trung phải không?
Does she speak Chinese?
学习是一个持续的过程。
Học tập là một quá trình liên tục.
Learning is a continuous process.
你在哪里见过我?
Bạn đã gặp tôi ở đâu?
Where have you seen me?
我已经去过那里两次了。
Tôi đã đi đó hai lần rồi.
I have already been there twice.
九月是秋天的开始。
Tháng 9 là bắt đầu của mùa thu.
September marks the beginning of autumn.
我去过北京两回。
Tôi đã đi Bắc Kinh hai lần.
I've been to Beijing twice.
你读过这本书几回了?
Bạn đã đọc cuốn sách này mấy lần rồi?
How many times have you read this book?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây