Gợi nhớ
Từ "专业摄影师" (zhuānyè shèyǐngshī) mang nghĩa "nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 摄 (shè - nhiếp): "chụp ảnh" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 摄: Bàn tay (扌) thâu tóm cả những âm thanh thì thầm bên ba đôi tai (聂), thu giữ trọn vẹn hình ảnh khi chụp ảnh, quay phim (摄). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).