房价上涨
—
Gợi nhớ
Từ "房价上涨" (fángjià shàngzhǎng) mang nghĩa "giá nhà tăng lên", kết hợp bởi 房 (fáng - phòng): "phòng" + 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨).
Thành phần cấu tạo
房价上涨
giá nhà tăng lên
房
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)
价
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
介
Giới
Giới thiệu / âm đọc (nằm bên phải)
上
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
涨
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
张
Chữ Trương
Tờ, chiếc (cho vé, giấy, ảnh...) / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 房价上涨
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
早上好,你好吗?
Chào buổi sáng, bạn có khỏe không?
Good morning, how are you?
这个价格太贵了。
Giá này quá đắt.
This price is too expensive.
她住在上海。
Cô ấy sống ở Thượng Hải.
She lives in Shanghai.
他对我的评价很高。
Anh ấy đánh giá cao về tôi.
He has a high opinion of me.
你晚上想去哪里?
Bạn muốn đi đâu vào buổi tối?
Where do you want to go tonight?
昨天晚上我们吃了火锅。
Tối hôm qua chúng tôi đã ăn lẩu.
We had hotpot last night.
星期六我通常去健身房。
Thường thì tôi đến phòng tập vào thứ bảy.
I usually go to the gym on Saturday.
星期三晚上有一场足球赛。
Có một trận bóng đá vào tối thứ Tư.
There is a football match on Wednesday evening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây