模特儿
—
Gợi nhớ
Từ "模特儿" (mótèr) mang nghĩa "người mẫu", kết hợp bởi 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người mẫu
Ví dụ (3)
她是一名专业模特儿。
Cô ấy là một người mẫu chuyên nghiệp.
She is a professional model.
模特儿正在展示新款衣服。
Người mẫu đang trình diễn mẫu quần áo mới.
The models are showcasing the new styles of clothes.
这个品牌请了外国模特儿拍广告。
Thương hiệu này mời người mẫu nước ngoài chụp quảng cáo.
This brand hired foreign models to shoot advertisements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây