ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
模特儿
mótèr
người mẫu
Hán việt: mô đặc nhi
—

Gợi nhớ

Từ "模特儿" (mótèr) mang nghĩa "người mẫu", kết hợp bởi 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

模特儿
mótèr
người mẫu
模
mó / mú • mô
mô hình
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)
特
tè • đặc
Đặc biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người mẫu
Ví dụ (3)
tā她shì是yì一míng名zhuānyè专业mótè'ér模特儿。
Cô ấy là một người mẫu chuyên nghiệp.
She is a professional model.
mótè'ér模特儿zhèngzài正在zhǎnshì展示xīnkuǎn新款yīfu衣服。
Người mẫu đang trình diễn mẫu quần áo mới.
The models are showcasing the new styles of clothes.
zhè这gè个pǐnpái品牌qǐng请le了wàiguó外国mótè'ér模特儿pāi拍guǎnggào广告。
Thương hiệu này mời người mẫu nước ngoài chụp quảng cáo.
This brand hired foreign models to shoot advertisements.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây