有的是
—
Gợi nhớ
Từ "有的是" (yǒudeshì) mang nghĩa "rất nhiều, cả đống", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 的 (de - đích): "của" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 的: Ánh sáng trắng rõ ràng (白) soi đúng vào cái muỗng (勺) đang múc, dùng làm trợ từ chỉ rõ vật này là của ai (的). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有的是
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:rất nhiều, cả đống
Ví dụ (3)
这种书店里有的是。
Loại sách này trong hiệu sách có rất nhiều.
There are plenty of this kind of book in the bookstore.
别担心,时间有的是。
Đừng lo, thời gian còn nhiều.
Don't worry, there is plenty of time.
想学中文的人有的是。
Người muốn học tiếng Trung thì có rất nhiều.
There are plenty of people who want to learn Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây