演唱会
—
Gợi nhớ
Từ "演唱会" (yǎnchànghuì) mang nghĩa "buổi hòa nhạc", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 唱 (chàng - xướng): "hát" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:buổi hòa nhạc
Ví dụ (3)
周末体育馆有一场演唱会。
Cuối tuần nhà thi đấu có một buổi hòa nhạc.
There is a concert at the stadium this weekend.
很多歌迷提前买了演唱会门票。
Nhiều người hâm mộ đã mua vé concert trước.
Many fans bought concert tickets in advance.
演唱会结束后,大家还不想离开。
Sau khi concert kết thúc, mọi người vẫn không muốn rời đi.
After the concert ended, everyone still didn't want to leave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây