有空儿
—
Gợi nhớ
Từ "有空儿" (yǒukòngr) mang nghĩa "rảnh", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有空儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rảnh
Ví dụ (3)
你周末有空儿吗?
Cuối tuần bạn có rảnh không?
Are you free this weekend?
有空儿来我家坐坐。
Có thời gian rảnh thì đến nhà tôi chơi nhé.
Come over to my place for a visit when you're free.
我今天手头工作太忙,实在没时间,等明天有空儿咱们再聊吧。
Hôm nay công việc trong tay tôi bận quá, thực sự không có thời gian, đợi ngày mai rảnh rỗi chúng ta nói chuyện tiếp nhé.
I'm too busy with the work on my hands today and really have no time; let's chat tomorrow when we're free.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây