ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
有空儿
yǒukòngr
rảnh
Hán việt: hữu khống nhi
—

Gợi nhớ

Từ "有空儿" (yǒukòngr) mang nghĩa "rảnh", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

有空儿
yǒukòngr
rảnh
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:rảnh
Ví dụ (3)
nǐ你zhōumò周末yǒukòngr有空儿ma吗?
Cuối tuần bạn có rảnh không?
Are you free this weekend?
yǒukòngr有空儿lái来wǒ我jiā家zuòzuò坐坐。
Có thời gian rảnh thì đến nhà tôi chơi nhé.
Come over to my place for a visit when you're free.
wǒ我jīntiān今天shǒutóu手头gōngzuò工作tài太máng忙,shízài实在méi没shíjiān时间,děng等míngtiān明天yǒukòngr有空儿zánmen咱们zài再liáo聊ba吧。
Hôm nay công việc trong tay tôi bận quá, thực sự không có thời gian, đợi ngày mai rảnh rỗi chúng ta nói chuyện tiếp nhé.
I'm too busy with the work on my hands today and really have no time; let's chat tomorrow when we're free.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây