ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
笑话儿
xiàohuar
trò đùa
Hán việt: tiếu thoại nhi
—

Gợi nhớ

Từ "笑话儿" (xiàohuar) mang nghĩa "trò đùa", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

笑话儿
xiàohuar
trò đùa
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trò đùa
Ví dụ (3)
tā他jiǎng讲le了yí一gè个hěn很hǎoxiào好笑de的xiào笑huà'ér话儿。
Anh ấy kể một câu chuyện cười rất buồn cười.
He told a very funny joke.
zhè这gè个xiào笑huà'ér话儿dàjiā大家dōu都tīng听guò过。
Câu chuyện cười này mọi người đều đã nghe rồi.
Everyone has heard this joke before.
shàngkè上课shí时búyào不要yìzhí一直jiǎng讲xiào笑huà'ér话儿。
Trong giờ học đừng cứ kể chuyện cười mãi.
Don't keep telling jokes during class.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây