大科学家
—
Gợi nhớ
Từ "大科学家" (dà kēxuéjiā) mang nghĩa "nhà khoa học lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 学 (xué - học): "học" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大科学家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà khoa học lớn
Ví dụ (3)
她长大后想当科学家。
Lớn lên cô ấy muốn làm nhà khoa học.
She wants to be a scientist when she grows up.
这位科学家研究海洋生物。
Nhà khoa học này nghiên cứu sinh vật biển.
This scientist studies marine life.
很多科学家都需要长期做实验。
Nhiều nhà khoa học đều cần làm thí nghiệm lâu dài.
Many scientists need to conduct experiments over a long period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây