比如说
—
Gợi nhớ
Từ "比如说" (bǐrú shuō) mang nghĩa "ví dụ như", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 如 (rú - như): "như" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 比如说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ví dụ như
Ví dụ (3)
我喜欢水果,比如说苹果和香蕉。
Tôi thích trái cây, ví dụ như táo và chuối.
I like fruit, such as apples and bananas.
有些词很常用,比如说“谢谢”。
Có một số từ rất thường dùng, ví dụ như “cảm ơn”.
Some words are very commonly used, for example, "thank you."
你可以选择一种运动,比如说跑步。
Bạn có thể chọn một môn thể thao, ví dụ như chạy bộ.
You can choose a sport, such as running.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây