男孩儿
—
Gợi nhớ
Từ "男孩儿" (nánháir) mang nghĩa "bé trai", kết hợp bởi 男 (nán - nam): "nam" + 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bé trai
Ví dụ (3)
那个男孩儿正在踢足球。
Cậu bé kia đang đá bóng.
That boy is playing soccer.
小男孩儿把玩具放进书包里。
Cậu bé nhỏ bỏ đồ chơi vào cặp sách.
The little boy put the toy into his schoolbag.
这个男孩儿很喜欢听故事。
Cậu bé này rất thích nghe truyện.
This boy likes listening to stories very much.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây