ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
男孩儿
nánháir
bé trai
Hán việt: nam hài nhi
—

Gợi nhớ

Từ "男孩儿" (nánháir) mang nghĩa "bé trai", kết hợp bởi 男 (nán - nam): "nam" + 孩 (hái - hài): "trẻ con" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 孩: Đứa con nhỏ (子) có nét mặt bầu bĩnh đáng yêu mang trọn mười hai nét sinh khí (亥) chính là đứa bé, trẻ con (孩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

男孩儿
nánháir
bé trai
男
nán • nam
nam
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (nằm phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới)
孩
hái • hài
trẻ con
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bé trai
Ví dụ (3)
nà那gè个nánháir男孩儿zhèngzài正在tī踢zúqiú足球。
Cậu bé kia đang đá bóng.
That boy is playing soccer.
xiǎo小nánháir男孩儿bǎ把wánjù玩具fàngjìn放进shūbāo书包lǐ里。
Cậu bé nhỏ bỏ đồ chơi vào cặp sách.
The little boy put the toy into his schoolbag.
zhè这gè个nánháir男孩儿hěn很xǐhuan喜欢tīng听gùshì故事。
Cậu bé này rất thích nghe truyện.
This boy likes listening to stories very much.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây