面条儿
—
Gợi nhớ
Từ "面条儿" (miàntiáor) mang nghĩa "mì sợi", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mì sợi
Ví dụ (3)
我中午吃了一碗牛肉面条儿。
Trưa nay tôi ăn một bát mì bò.
I ate a bowl of beef noodles at noon.
这家店的面条儿很有名。
Mì của quán này rất nổi tiếng.
The noodles at this shop are very famous.
天气冷的时候,我想吃热面条儿。
Khi trời lạnh, tôi muốn ăn mì nóng.
When the weather is cold, I want to eat hot noodles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây