离职员工
—
Gợi nhớ
Từ "离职员工" (Lízhí yuángōng) mang nghĩa "Nhân viên đã nghỉ việc", kết hợp bởi 离 (lí - ly): "cách" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
离职员工
Nhân viên đã nghỉ việc
Phân tích từ 离职员工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên đã nghỉ việc
Ví dụ (3)
离职员工需要在最后一天完成交接。
Nhân viên nghỉ việc cần hoàn thành bàn giao vào ngày cuối.
Departing employees need to complete their handover on their last day.
HR会和离职员工进行离职面谈。
HR sẽ phỏng vấn nghỉ việc với nhân viên nghỉ việc.
HR conducts exit interviews with departing employees.
公司保留了离职员工的档案记录。
Công ty lưu giữ hồ sơ của nhân viên đã nghỉ việc.
The company retains the personnel records of former employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây