培训证书
—
Gợi nhớ
Từ "培训证书" (Péixùn zhèngshū) mang nghĩa "Chứng chỉ đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng chỉ đào tạo
Ví dụ (3)
完成课程后,员工可以获得培训证书。
Sau khi hoàn thành khóa học, nhân viên có thể nhận chứng chỉ đào tạo.
After completing the course, employees can receive a training certificate.
培训证书会记录在员工档案中。
Chứng chỉ đào tạo sẽ được ghi vào hồ sơ nhân viên.
Training certificates are recorded in employees' personnel files.
这张培训证书是申请内部晋升的参考材料。
Chứng chỉ đào tạo này là tài liệu tham khảo khi xin thăng chức nội bộ.
This training certificate serves as reference material when applying for an internal promotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây