ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
培训效果评估
Péixùn xiàoguǒ pínggū
Đánh giá hiệu quả đào tạo
Hán việt: bồi huấn hiệu quả bình cổ
—

Gợi nhớ

Từ "培训效果评估" (Péixùn xiàoguǒ pínggū) mang nghĩa "Đánh giá hiệu quả đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 估 (gū - cổ): "ước lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估).

Thành phần cấu tạo

培训效果评估
Péixùn xiàoguǒ pínggū
Đánh giá hiệu quả đào tạo
培
péi • bồi
bồi dưỡng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
训
xùn • huấn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
效
xiào • hiệu
hiệu quả
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điền
Ruộng / quả (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
估
gū • cổ
ước lượng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá hiệu quả đào tạo
Ví dụ (3)
kèchéng课程jiéshù结束hòu后,hrHRjìnxíng进行le了péixùn培训xiàoguǒ效果pínggū评估。
Sau khi khóa học kết thúc, HR đã đánh giá hiệu quả đào tạo.
After the course ended, HR conducted a training effectiveness evaluation.
péixùn培训xiàoguǒ效果pínggū评估bù不néng能zhǐ只kàn看mǎnyìdù满意度。
Đánh giá hiệu quả đào tạo không thể chỉ xem mức độ hài lòng.
Training effectiveness evaluation should not rely solely on satisfaction ratings.
kǎoshì考试chéngjì成绩hé和gōngzuò工作biǎoxiàn表现dōu都kěyòng可用yú于péixùn培训xiàoguǒ效果pínggū评估。
Điểm kiểm tra và biểu hiện công việc đều có thể dùng để đánh giá hiệu quả đào tạo.
Both test scores and job performance can be used to evaluate training effectiveness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây